TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ди́зель

giống đựcbất động vật
dízelʹ[ˈdʲizʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ди́зель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ди́зель nghĩa là điêzen, điêden.

Nghĩa của ди́зель

Danh từ

  1. [Máy, động cơ] điêzen, điêden, đi-ê-den.

Biến cách của ди́зель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ди́зельди́зели
Sinh cách кого? чего?ди́зеляди́зелей
Tặng cách кому? чему?ди́зелюди́зелям
Đối cách кого? что?ди́зельди́зели
Công cụ cách кем? чем?ди́зелемди́зелями
Giới cách о ком? о чём?ди́зеледи́зелях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дизель nghĩa là gì?

дизель (danh từ) nghĩa là điêzen, điêden.

дизель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ди́зель (phiên âm Latinh dízelʹ, IPA [ˈdʲizʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.