TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дика́рь

giống đựcđộng vật
dikárʹ[dʲɪˈkarʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дика́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дика́рь nghĩa là người mọi rợ, người man rợ.

Nghĩa của дика́рь

Danh từ

  1. Người mọi rợ, người man rợ.

Biến cách của дика́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дика́рьдикари́
Sinh cách кого? чего?дикаря́дикаре́й
Tặng cách кому? чему?дикарю́дикаря́м
Đối cách кого? что?дикаря́дикаре́й
Công cụ cách кем? чем?дикарёмдикаря́ми
Giới cách о ком? о чём?дикаре́дикаря́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дикарь nghĩa là gì?

дикарь (danh từ) nghĩa là người mọi rợ, người man rợ.

дикарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дика́рь (phiên âm Latinh dikárʹ, IPA [dʲɪˈkarʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.