дико́вина
giống cáibất động vật
dikóvina[dʲɪˈkovʲɪnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дико́вина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дико́вина nghĩa là kỳ lạ, mới lạ.
Nghĩa của дико́вина
Danh từ
- [Vật, điều] kỳ lạ, mới lạ.
Biến cách của дико́вина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дико́вина | дико́вины |
| Sinh cách кого? чего? | дико́вины | дико́вин |
| Tặng cách кому? чему? | дико́вине | дико́винам |
| Đối cách кого? что? | дико́вину | дико́вины |
| Công cụ cách кем? чем? | дико́виной | дико́винами |
| Giới cách о ком? о чём? | дико́вине | дико́винах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
диковина nghĩa là gì?
диковина (danh từ) nghĩa là kỳ lạ, mới lạ.
диковина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дико́вина (phiên âm Latinh dikóvina, IPA [dʲɪˈkovʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.