TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дико́вина

giống cáibất động vật
dikóvina[dʲɪˈkovʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дико́вина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дико́вина nghĩa là kỳ lạ, mới lạ.

Nghĩa của дико́вина

Danh từ

  1. [Vật, điều] kỳ lạ, mới lạ.

Biến cách của дико́вина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дико́винадико́вины
Sinh cách кого? чего?дико́виныдико́вин
Tặng cách кому? чему?дико́винедико́винам
Đối cách кого? что?дико́винудико́вины
Công cụ cách кем? чем?дико́винойдико́винами
Giới cách о ком? о чём?дико́винедико́винах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диковина nghĩa là gì?

диковина (danh từ) nghĩa là kỳ lạ, mới lạ.

диковина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дико́вина (phiên âm Latinh dikóvina, IPA [dʲɪˈkovʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.