диктова́ть
Dấu sắc trên диктова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
диктова́ть nghĩa là đọc cho viết.
Nghĩa của диктова́ть
Động từ
- Đọc cho viết. + đối cách
- перен.(предписывать) độc đoán đề ra, buộc (bắt) phải theo, ra lệnh
- диктова́ть свои́ усло́вияđộc đoán đề ra những điều kiện của mình
- диктова́ть свою́ во́лю кому́-л.buộc (bắt) ai phải tuân theo ý muốn của mình
Cặp thể của диктова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ диктова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дикту́ю |
| ты | дикту́ешь |
| он / она́ / оно́ | дикту́ет |
| мы | дикту́ем |
| вы | дикту́ете |
| они́ | дикту́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + диктовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | диктова́л |
| Giống cái (она́) | диктова́ла |
| Giống trung (оно́) | диктова́ло |
| Số nhiều (они́) | диктова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дикту́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дикту́йте |
Câu ví dụ với диктова́ть
- В мире есть одно золотое правило: у кого есть золото, тот диктует правила. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1387050
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
диктовать nghĩa là gì?
диктовать (động từ) nghĩa là đọc cho viết.
диктовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là диктова́ть (phiên âm Latinh diktovátʹ, IPA [dʲɪktɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.