TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продиктова́ть

thể hoàn thành
prodiktovátʹ[prədʲɪktɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продиктова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продиктова́ть nghĩa là đọc cho viết.

Nghĩa của продиктова́ть

Thể hoàn thành của диктова́ть.

Động từ

  1. Đọc cho viết.

Cặp thể của продиктова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ продиктова́ть

NgôiTương lai
япродикту́ю
тыпродикту́ешь
он / она́ / оно́продикту́ет
мыпродикту́ем
выпродикту́ете
они́продикту́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)продиктова́л
Giống cái (она́)продиктова́ла
Giống trung (оно́)продиктова́ло
Số nhiều (они́)продиктова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)продикту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)продикту́йте

Câu hỏi thường gặp

продиктовать nghĩa là gì?

продиктовать (động từ) nghĩa là đọc cho viết.

продиктовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продиктова́ть (phiên âm Latinh prodiktovátʹ, IPA [prədʲɪktɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.