продиктова́ть
Dấu sắc trên продиктова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
продиктова́ть nghĩa là đọc cho viết.
Nghĩa của продиктова́ть
Thể hoàn thành của диктова́ть.
Động từ
- Đọc cho viết.
Cặp thể của продиктова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ продиктова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | продикту́ю |
| ты | продикту́ешь |
| он / она́ / оно́ | продикту́ет |
| мы | продикту́ем |
| вы | продикту́ете |
| они́ | продикту́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | продиктова́л |
| Giống cái (она́) | продиктова́ла |
| Giống trung (оно́) | продиктова́ло |
| Số nhiều (они́) | продиктова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | продикту́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | продикту́йте |
Câu hỏi thường gặp
продиктовать nghĩa là gì?
продиктовать (động từ) nghĩa là đọc cho viết.
продиктовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là продиктова́ть (phiên âm Latinh prodiktovátʹ, IPA [prədʲɪktɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.