TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дикто́вка

giống cáibất động vật
diktóvka[dʲɪkˈtofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дикто́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дикто́вка nghĩa là bài chính tả.

Nghĩa của дикто́вка

Danh từ

  1. Bài chính tả.
    • писа́ть под чью́-л. дикто́вкуviết theo lời đọc của ai
    • под чью́-л. дикто́вкуdưới ảnh hưởng của ai, do sự cưỡng ép của ai, theo lệnh của ai

Biến cách của дикто́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дикто́вкадикто́вки
Sinh cách кого? чего?дикто́вкидикто́вок
Tặng cách кому? чему?дикто́вкедикто́вкам
Đối cách кого? что?дикто́вкудикто́вки
Công cụ cách кем? чем?дикто́вкойдикто́вками
Giới cách о ком? о чём?дикто́вкедикто́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диктовка nghĩa là gì?

диктовка (danh từ) nghĩa là bài chính tả.

диктовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дикто́вка (phiên âm Latinh diktóvka, IPA [dʲɪkˈtofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.