дикто́вка
giống cáibất động vật
diktóvka[dʲɪkˈtofkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дикто́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дикто́вка nghĩa là bài chính tả.
Nghĩa của дикто́вка
Danh từ
- Bài chính tả.
- писа́ть под чью́-л. дикто́вкуviết theo lời đọc của ai
- под чью́-л. дикто́вкуdưới ảnh hưởng của ai, do sự cưỡng ép của ai, theo lệnh của ai
Biến cách của дикто́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дикто́вка | дикто́вки |
| Sinh cách кого? чего? | дикто́вки | дикто́вок |
| Tặng cách кому? чему? | дикто́вке | дикто́вкам |
| Đối cách кого? что? | дикто́вку | дикто́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | дикто́вкой | дикто́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | дикто́вке | дикто́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
диктовка nghĩa là gì?
диктовка (danh từ) nghĩa là bài chính tả.
диктовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дикто́вка (phiên âm Latinh diktóvka, IPA [dʲɪkˈtofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.