TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диктофо́н

giống đựcbất động vật
diktofón[dʲɪktɐˈfon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диктофо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диктофо́н nghĩa là máy ghi âm.

Nghĩa của диктофо́н

Danh từ

  1. Máy ghi âm.

Biến cách của диктофо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диктофо́ндиктофо́ны
Sinh cách кого? чего?диктофо́надиктофо́нов
Tặng cách кому? чему?диктофо́нудиктофо́нам
Đối cách кого? что?диктофо́ндиктофо́ны
Công cụ cách кем? чем?диктофо́номдиктофо́нами
Giới cách о ком? о чём?диктофо́недиктофо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диктофон nghĩa là gì?

диктофон (danh từ) nghĩa là máy ghi âm.

диктофон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диктофо́н (phiên âm Latinh diktofón, IPA [dʲɪktɐˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.