TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диле́мма

giống cáibất động vật
dilémma[dʲɪˈlʲem(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диле́мма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диле́мма nghĩa là lưỡng đao luận, song đề, tình trạng lương nan, tình thế khó xử.

Nghĩa của диле́мма

Danh từ

  1. [phép] lưỡng đao luận, song đề.
  2. затруднительное положение Tình trạng lương nan, tình thế khó xử.

Biến cách của диле́мма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диле́ммадиле́ммы
Sinh cách кого? чего?диле́ммыдиле́мм
Tặng cách кому? чему?диле́ммедиле́ммам
Đối cách кого? что?диле́ммудиле́ммы
Công cụ cách кем? чем?диле́ммойдиле́ммами
Giới cách о ком? о чём?диле́ммедиле́ммах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дилемма nghĩa là gì?

дилемма (danh từ) nghĩa là lưỡng đao luận, song đề, tình trạng lương nan, tình thế khó xử.

дилемма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диле́мма (phiên âm Latinh dilémma, IPA [dʲɪˈlʲem(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.