TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ди́кция

giống cáibất động vật
díkcija[ˈdʲikt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ди́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ди́кция nghĩa là cách phát âm.

Nghĩa của ди́кция

Danh từ

  1. Cách phát âm.

Biến cách của ди́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ди́кцияди́кции
Sinh cách кого? чего?ди́кцииди́кций
Tặng cách кому? чему?ди́кцииди́кциям
Đối cách кого? что?ди́кциюди́кции
Công cụ cách кем? чем?ди́кциейди́кциями
Giới cách о ком? о чём?ди́кцииди́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дикция nghĩa là gì?

дикция (danh từ) nghĩa là cách phát âm.

дикция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ди́кция (phiên âm Latinh díkcija, IPA [ˈdʲikt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.