ди́лер
Dấu sắc trên ди́лер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ди́лер nghĩa là đại lý, người buôn bán.
Nghĩa của ди́лер
Danh từ
- Đại lý, người buôn bán; kẻ buôn ma tuý; người chia bài (sòng bạc).
Biến cách của ди́лер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ди́лер | ди́леры |
| Sinh cách кого? чего? | ди́лера | ди́леров |
| Tặng cách кому? чему? | ди́леру | ди́лерам |
| Đối cách кого? что? | ди́лера | ди́леров |
| Công cụ cách кем? чем? | ди́лером | ди́лерами |
| Giới cách о ком? о чём? | ди́лере | ди́лерах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
дилер nghĩa là gì?
дилер (danh từ) nghĩa là đại lý, người buôn bán.
дилер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ди́лер (phiên âm Latinh díler, IPA [ˈdʲilʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.