TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ди́лер

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
díler[ˈdʲilʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ди́лер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ди́лер nghĩa là đại lý, người buôn bán.

Nghĩa của ди́лер

Danh từ

  1. Đại lý, người buôn bán; kẻ buôn ma tuý; người chia bài (sòng bạc).

Biến cách của ди́лер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ди́лерди́леры
Sinh cách кого? чего?ди́леради́леров
Tặng cách кому? чему?ди́леруди́лерам
Đối cách кого? что?ди́леради́леров
Công cụ cách кем? чем?ди́леромди́лерами
Giới cách о ком? о чём?ди́лереди́лерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дилер nghĩa là gì?

дилер (danh từ) nghĩa là đại lý, người buôn bán.

дилер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ди́лер (phiên âm Latinh díler, IPA [ˈdʲilʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.