Dấu sắc trên Ди́ли chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Ди́ли nghĩa là đi-li.
Nghĩa của Ди́ли
Danh từ riêng
Đi-li.
Câu hỏi thường gặp
Дили nghĩa là gì?
Дили (danh từ riêng) nghĩa là đi-li.
Дили đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Ди́ли (phiên âm Latinh Díli, IPA [ˈdʲilʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.