TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дилижа́нс

giống đựcbất động vật
diližáns[dʲɪlʲɪˈʐans] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дилижа́нс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дилижа́нс nghĩa là xe ngựa chở khách.

Nghĩa của дилижа́нс

Danh từ

  1. Xe ngựa chở khách.

Biến cách của дилижа́нс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дилижа́нсдилижа́нсы
Sinh cách кого? чего?дилижа́нсадилижа́нсов
Tặng cách кому? чему?дилижа́нсудилижа́нсам
Đối cách кого? что?дилижа́нсдилижа́нсы
Công cụ cách кем? чем?дилижа́нсомдилижа́нсами
Giới cách о ком? о чём?дилижа́нседилижа́нсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дилижанс nghĩa là gì?

дилижанс (danh từ) nghĩa là xe ngựa chở khách.

дилижанс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дилижа́нс (phiên âm Latinh diližáns, IPA [dʲɪlʲɪˈʐans]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.