TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дина́мик

giống đựcbất động vật
dinámik[dʲɪˈnamʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дина́мик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дина́мик nghĩa là cái loa điện động, loa phóng thanh.

Nghĩa của дина́мик

Danh từ

  1. Cái loa điện động, loa phóng thanh.

Biến cách của дина́мик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дина́микдина́мики
Sinh cách кого? чего?дина́микадина́миков
Tặng cách кому? чему?дина́микудина́микам
Đối cách кого? что?дина́микдина́мики
Công cụ cách кем? чем?дина́микомдина́миками
Giới cách о ком? о чём?дина́микедина́миках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

динамик nghĩa là gì?

динамик (danh từ) nghĩa là cái loa điện động, loa phóng thanh.

динамик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дина́мик (phiên âm Latinh dinámik, IPA [dʲɪˈnamʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.