дина́мо-маши́на
Dấu sắc trên дина́мо-маши́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дина́мо-маши́на nghĩa là đinamô, máy phát điện.
Nghĩa của дина́мо-маши́на
Danh từ
- Đinamô, máy phát điện.
Biến cách của дина́мо-маши́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дина́мо-маши́на | дина́мо-маши́ны |
| Sinh cách кого? чего? | дина́мо-маши́ны | дина́мо-маши́н |
| Tặng cách кому? чему? | дина́мо-маши́не | дина́мо-маши́нам |
| Đối cách кого? что? | дина́мо-маши́ну | дина́мо-маши́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | дина́мо-маши́ной | дина́мо-маши́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | дина́мо-маши́не | дина́мо-маши́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
динамо-машина nghĩa là gì?
динамо-машина (danh từ) nghĩa là đinamô, máy phát điện.
динамо-машина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дина́мо-маши́на (phiên âm Latinh dinámo-mašína, IPA [dʲɪˈnamə mɐˈʂɨnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.