TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дина́мо-маши́на

giống cáibất động vật
dinámo-mašína[dʲɪˈnamə mɐˈʂɨnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дина́мо-маши́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дина́мо-маши́на nghĩa là đinamô, máy phát điện.

Nghĩa của дина́мо-маши́на

Danh từ

  1. Đinamô, máy phát điện.

Biến cách của дина́мо-маши́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дина́мо-маши́надина́мо-маши́ны
Sinh cách кого? чего?дина́мо-маши́ныдина́мо-маши́н
Tặng cách кому? чему?дина́мо-маши́недина́мо-маши́нам
Đối cách кого? что?дина́мо-маши́нудина́мо-маши́ны
Công cụ cách кем? чем?дина́мо-маши́нойдина́мо-маши́нами
Giới cách о ком? о чём?дина́мо-маши́недина́мо-маши́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

динамо-машина nghĩa là gì?

динамо-машина (danh từ) nghĩa là đinamô, máy phát điện.

динамо-машина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дина́мо-маши́на (phiên âm Latinh dinámo-mašína, IPA [dʲɪˈnamə mɐˈʂɨnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.