TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дина́стия

giống cáibất động vật
dinástija[dʲɪˈnasʲtʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дина́стия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дина́стия nghĩa là triều đại, triều.

Nghĩa của дина́стия

Danh từ

  1. Triều đại, triều, đời, nhà.

Biến cách của дина́стия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дина́стиядина́стии
Sinh cách кого? чего?дина́стиидина́стий
Tặng cách кому? чему?дина́стиидина́стиям
Đối cách кого? что?дина́стиюдина́стии
Công cụ cách кем? чем?дина́стиейдина́стиями
Giới cách о ком? о чём?дина́стиидина́стиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

династия nghĩa là gì?

династия (danh từ) nghĩa là triều đại, triều.

династия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дина́стия (phiên âm Latinh dinástija, IPA [dʲɪˈnasʲtʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.