TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ди́нго

giống chungđộng vật
díngo[ˈdʲinɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ди́нго chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ди́нго nghĩa là đingo.

Nghĩa của ди́нго

Danh từ

  1. Đingo.

Câu hỏi thường gặp

динго nghĩa là gì?

динго (danh từ) nghĩa là đingo.

динго đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ди́нго (phiên âm Latinh díngo, IPA [ˈdʲinɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.