TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дио́д

giống đựcbất động vật
diód[dʲɪˈot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дио́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дио́д nghĩa là ống hai cực, bóng lưỡng cực.

Nghĩa của дио́д

Danh từ

  1. Ống hai cực, bóng lưỡng cực, đèn lưỡng cực, điôt.

Biến cách của дио́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дио́ддио́ды
Sinh cách кого? чего?дио́дадио́дов
Tặng cách кому? чему?дио́дудио́дам
Đối cách кого? что?дио́ддио́ды
Công cụ cách кем? чем?дио́домдио́дами
Giới cách о ком? о чём?дио́дедио́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диод nghĩa là gì?

диод (danh từ) nghĩa là ống hai cực, bóng lưỡng cực.

диод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дио́д (phiên âm Latinh diód, IPA [dʲɪˈot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.