дио́д
giống đựcbất động vật
diód[dʲɪˈot]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дио́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дио́д nghĩa là ống hai cực, bóng lưỡng cực.
Nghĩa của дио́д
Danh từ
- Ống hai cực, bóng lưỡng cực, đèn lưỡng cực, điôt.
Biến cách của дио́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дио́д | дио́ды |
| Sinh cách кого? чего? | дио́да | дио́дов |
| Tặng cách кому? чему? | дио́ду | дио́дам |
| Đối cách кого? что? | дио́д | дио́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | дио́дом | дио́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | дио́де | дио́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
диод nghĩa là gì?
диод (danh từ) nghĩa là ống hai cực, bóng lưỡng cực.
диод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дио́д (phiên âm Latinh diód, IPA [dʲɪˈot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.