TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диоптри́я

giống cáibất động vật
dioptríja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диоптри́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диоптри́я nghĩa là điôp, diôp.

Nghĩa của диоптри́я

Danh từ

  1. Điôp, diôp.

Biến cách của диоптри́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диоптри́ядиоптри́и
Sinh cách кого? чего?диоптри́идиоптри́й
Tặng cách кому? чему?диоптри́идиоптри́ям
Đối cách кого? что?диоптри́юдиоптри́и
Công cụ cách кем? чем?диоптри́ейдиоптри́ями
Giới cách о ком? о чём?диоптри́идиоптри́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диоптрия nghĩa là gì?

диоптрия (danh từ) nghĩa là điôp, diôp.

диоптрия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диоптри́я (phiên âm Latinh dioptríja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.