диора́ма
giống cáibất động vật
dioráma
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên диора́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
диора́ма nghĩa là bức điôrama, thấu thị hoa.
Nghĩa của диора́ма
Danh từ
- Bức điôrama, thấu thị hoa.
Biến cách của диора́ма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | диора́ма | диора́мы |
| Sinh cách кого? чего? | диора́мы | диора́м |
| Tặng cách кому? чему? | диора́ме | диора́мам |
| Đối cách кого? что? | диора́му | диора́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | диора́мой | диора́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | диора́ме | диора́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
диорама nghĩa là gì?
диорама (danh từ) nghĩa là bức điôrama, thấu thị hoa.
диорама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là диора́ма (phiên âm Latinh dioráma); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.