TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диора́ма

giống cáibất động vật
dioráma giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диора́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диора́ма nghĩa là bức điôrama, thấu thị hoa.

Nghĩa của диора́ма

Danh từ

  1. Bức điôrama, thấu thị hoa.

Biến cách của диора́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диора́мадиора́мы
Sinh cách кого? чего?диора́мыдиора́м
Tặng cách кому? чему?диора́медиора́мам
Đối cách кого? что?диора́мудиора́мы
Công cụ cách кем? чем?диора́мойдиора́мами
Giới cách о ком? о чём?диора́медиора́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диорама nghĩa là gì?

диорама (danh từ) nghĩa là bức điôrama, thấu thị hoa.

диорама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диора́ма (phiên âm Latinh dioráma); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.