TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диплома́тия

giống cáibất động vật
diplomátija[dʲɪpɫɐˈmatʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диплома́тия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диплома́тия nghĩa là khoa ngoại giao.

Nghĩa của диплома́тия

Danh từ

  1. Khoa ngoại giao.

Biến cách của диплома́тия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диплома́тиядиплома́тии
Sinh cách кого? чего?диплома́тиидиплома́тий
Tặng cách кому? чему?диплома́тиидиплома́тиям
Đối cách кого? что?диплома́тиюдиплома́тии
Công cụ cách кем? чем?диплома́тиейдиплома́тиями
Giới cách о ком? о чём?диплома́тиидиплома́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дипломатия nghĩa là gì?

дипломатия (danh từ) nghĩa là khoa ngoại giao.

дипломатия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диплома́тия (phiên âm Latinh diplomátija, IPA [dʲɪpɫɐˈmatʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.