TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

директи́ва

giống cáibất động vật
direktíva[dʲɪrʲɪkˈtʲivə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên директи́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

директи́ва nghĩa là chỉ thị, huấn lệnh.

Nghĩa của директи́ва

Danh từ

  1. Chỉ thị, huấn lệnh.
    • директи́вы съе́зда по пятиле́тнему пла́ну[những] chỉ thị của đại hội về kế hoạch năm năm

Biến cách của директи́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?директи́вадиректи́вы
Sinh cách кого? чего?директи́выдиректи́в
Tặng cách кому? чему?директи́ведиректи́вам
Đối cách кого? что?директи́вудиректи́вы
Công cụ cách кем? чем?директи́войдиректи́вами
Giới cách о ком? о чём?директи́ведиректи́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

директива nghĩa là gì?

директива (danh từ) nghĩa là chỉ thị, huấn lệnh.

директива đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là директи́ва (phiên âm Latinh direktíva, IPA [dʲɪrʲɪkˈtʲivə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.