TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

директи́вный

direktívnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên директи́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

директи́вный nghĩa là huấn lệnh.

Nghĩa của директи́вный

Tính từ

  1. Có tính chất chỉ thị, huấn lệnh.
    • директи́вное пи́сьмо[bản] chỉ thị
    • директи́вные указа́нияnhững chỉ thị

Biến cách của директи́вный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдиректи́вныйдиректи́вноедиректи́внаядиректи́вные
Sinh cáchдиректи́вногодиректи́вногодиректи́внойдиректи́вных
Tặng cáchдиректи́вномудиректи́вномудиректи́внойдиректи́вным
Đối cáchдиректи́вныйдиректи́вноедиректи́внуюдиректи́вные
Công cụ cáchдиректи́внымдиректи́внымдиректи́внойдиректи́вными
Giới cáchдиректи́вномдиректи́вномдиректи́внойдиректи́вных
Dạng ngắnдиректи́вендиректи́внодиректи́внадиректи́вны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

директивный nghĩa là gì?

директивный (tính từ) nghĩa là huấn lệnh.

директивный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là директи́вный (phiên âm Latinh direktívnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.