дире́ктор
Dấu sắc trên дире́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дире́ктор nghĩa là giám đốc, người quản trị.
Nghĩa của дире́ктор
Danh từ
- Giám đốc, người quản trị.
- дире́ктор шко́лыhiệu trưởng [trường học]
- дире́ктор институ́таgiám đốc trường đại học, hiệu trưởng học viện, viện trưởng
- дире́ктор заво́даgiám đốc nhà máy
- дире́ктор гости́ницыngười quản trị khách sạn
Biến cách của дире́ктор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дире́ктор | директора́ |
| Sinh cách кого? чего? | дире́ктора | директоро́в |
| Tặng cách кому? чему? | дире́ктору | директора́м |
| Đối cách кого? что? | дире́ктора | директоро́в |
| Công cụ cách кем? чем? | дире́ктором | директора́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | дире́кторе | директора́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với дире́ктор
- Константин Эрнст был креативным директором на церемонии открытия зимних Олимпийских игр 2014 года в Сочи. Konstantin Ernst là tổng đạo diễn buổi lễ khai mạc Olympic Mùa đông 2014 tại Sochi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4768727
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
директор nghĩa là gì?
директор (danh từ) nghĩa là giám đốc, người quản trị.
директор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дире́ктор (phiên âm Latinh diréktor, IPA [dʲɪˈrʲektər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.