TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

директри́са

giống cáiđộng vật
direktrísa[dʲɪrʲɪkˈtrʲisə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên директри́са chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

директри́са nghĩa là bà hiệu trưởng.

Nghĩa của директри́са

Danh từ

  1. Bà hiệu trưởng.
  2. toán học Đường chuẩn.

Biến cách của директри́са (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?директри́садиректри́сы
Sinh cách кого? чего?директри́сыдиректри́с
Tặng cách кому? чему?директри́седиректри́сам
Đối cách кого? что?директри́судиректри́с
Công cụ cách кем? чем?директри́сойдиректри́сами
Giới cách о ком? о чём?директри́седиректри́сах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của директри́са

Câu hỏi thường gặp

директриса nghĩa là gì?

директриса (danh từ) nghĩa là bà hiệu trưởng.

директриса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là директри́са (phiên âm Latinh direktrísa, IPA [dʲɪrʲɪkˈtrʲisə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.