директри́са
Dấu sắc trên директри́са chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
директри́са nghĩa là bà hiệu trưởng.
Nghĩa của директри́са
Danh từ
- Bà hiệu trưởng.
- toán học Đường chuẩn.
Biến cách của директри́са (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | директри́са | директри́сы |
| Sinh cách кого? чего? | директри́сы | директри́с |
| Tặng cách кому? чему? | директри́се | директри́сам |
| Đối cách кого? что? | директри́су | директри́с |
| Công cụ cách кем? чем? | директри́сой | директри́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | директри́се | директри́сах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của директри́са
Câu hỏi thường gặp
директриса nghĩa là gì?
директриса (danh từ) nghĩa là bà hiệu trưởng.
директриса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là директри́са (phiên âm Latinh direktrísa, IPA [dʲɪrʲɪkˈtrʲisə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.