TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дирижа́бль

giống đựcbất động vật
dirižáblʹ[dʲɪrʲɪˈʐablʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дирижа́бль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дирижа́бль nghĩa là khí cầu lái, khí cầu máy.

Nghĩa của дирижа́бль

Danh từ

  1. Khí cầu lái, khí cầu máy.

Biến cách của дирижа́бль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дирижа́бльдирижа́бли
Sinh cách кого? чего?дирижа́блядирижа́блей
Tặng cách кому? чему?дирижа́блюдирижа́блям
Đối cách кого? что?дирижа́бльдирижа́бли
Công cụ cách кем? чем?дирижа́блемдирижа́блями
Giới cách о ком? о чём?дирижа́бледирижа́блях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дирижабль nghĩa là gì?

дирижабль (danh từ) nghĩa là khí cầu lái, khí cầu máy.

дирижабль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дирижа́бль (phiên âm Latinh dirižáblʹ, IPA [dʲɪrʲɪˈʐablʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.