дирижи́ровать
Dấu sắc trên дирижи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дирижи́ровать nghĩa là đánh nhịp, chỉ huy.
Nghĩa của дирижи́ровать
Động từ
- Đánh nhịp, chỉ huy, điều khiển. + công cụ cách
Chia động từ дирижи́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дирижи́рую |
| ты | дирижи́руешь |
| он / она́ / оно́ | дирижи́рует |
| мы | дирижи́руем |
| вы | дирижи́руете |
| они́ | дирижи́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дирижировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дирижи́ровал |
| Giống cái (она́) | дирижи́ровала |
| Giống trung (оно́) | дирижи́ровало |
| Số nhiều (они́) | дирижи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дирижи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дирижи́руйте |
Họ từ của дирижи́ровать
Câu hỏi thường gặp
дирижировать nghĩa là gì?
дирижировать (động từ) nghĩa là đánh nhịp, chỉ huy.
дирижировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дирижи́ровать (phiên âm Latinh dirižírovatʹ, IPA [dʲɪrʲɪˈʐɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.