TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дирижи́ровать

thể chưa hoàn thành
dirižírovatʹ[dʲɪrʲɪˈʐɨrəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дирижи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дирижи́ровать nghĩa là đánh nhịp, chỉ huy.

Nghĩa của дирижи́ровать

Động từ

  1. Đánh nhịp, chỉ huy, điều khiển. + công cụ cách

Chia động từ дирижи́ровать

NgôiHiện tại
ядирижи́рую
тыдирижи́руешь
он / она́ / оно́дирижи́рует
мыдирижи́руем
выдирижи́руете
они́дирижи́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дирижировать.

Quá khứ

Giống đực (он)дирижи́ровал
Giống cái (она́)дирижи́ровала
Giống trung (оно́)дирижи́ровало
Số nhiều (они́)дирижи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дирижи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дирижи́руйте

Họ từ của дирижи́ровать

Câu hỏi thường gặp

дирижировать nghĩa là gì?

дирижировать (động từ) nghĩa là đánh nhịp, chỉ huy.

дирижировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дирижи́ровать (phiên âm Latinh dirižírovatʹ, IPA [dʲɪrʲɪˈʐɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.