дисбала́нс
giống đựcbất động vật
disbaláns[dʲɪzbɐˈɫans]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дисбала́нс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дисбала́нс nghĩa là mất cân bằng.
Nghĩa của дисбала́нс
Danh từ
- Mất cân bằng.
Biến cách của дисбала́нс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дисбала́нс | дисбала́нсы |
| Sinh cách кого? чего? | дисбала́нса | дисбала́нсов |
| Tặng cách кому? чему? | дисбала́нсу | дисбала́нсам |
| Đối cách кого? что? | дисбала́нс | дисбала́нсы |
| Công cụ cách кем? чем? | дисбала́нсом | дисбала́нсами |
| Giới cách о ком? о чём? | дисбала́нсе | дисбала́нсах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дисбаланс nghĩa là gì?
дисбаланс (danh từ) nghĩa là mất cân bằng.
дисбаланс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дисбала́нс (phiên âm Latinh disbaláns, IPA [dʲɪzbɐˈɫans]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.