TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дисбала́нс

giống đựcbất động vật
disbaláns[dʲɪzbɐˈɫans] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дисбала́нс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дисбала́нс nghĩa là mất cân bằng.

Nghĩa của дисбала́нс

Danh từ

  1. Mất cân bằng.

Biến cách của дисбала́нс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дисбала́нсдисбала́нсы
Sinh cách кого? чего?дисбала́нсадисбала́нсов
Tặng cách кому? чему?дисбала́нсудисбала́нсам
Đối cách кого? что?дисбала́нсдисбала́нсы
Công cụ cách кем? чем?дисбала́нсомдисбала́нсами
Giới cách о ком? о чём?дисбала́нседисбала́нсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дисбаланс nghĩa là gì?

дисбаланс (danh từ) nghĩa là mất cân bằng.

дисбаланс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дисбала́нс (phiên âm Latinh disbaláns, IPA [dʲɪzbɐˈɫans]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.