TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дисгармо́ния

giống cáibất động vật
disgarmónija[dʲɪzɡɐrˈmonʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дисгармо́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дисгармо́ния nghĩa là sự phi hòa âm.

Nghĩa của дисгармо́ния

Danh từ

  1. Sự phi hòa âm.
  2. nghĩa bóng [sự] lạc điệu, không hợp, bất hòa, trái ngược, mâu thuẫn.

Biến cách của дисгармо́ния (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дисгармо́ниядисгармо́нии
Sinh cách кого? чего?дисгармо́ниидисгармо́ний
Tặng cách кому? чему?дисгармо́ниидисгармо́ниям
Đối cách кого? что?дисгармо́ниюдисгармо́нии
Công cụ cách кем? чем?дисгармо́ниейдисгармо́ниями
Giới cách о ком? о чём?дисгармо́ниидисгармо́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của дисгармо́ния

Câu hỏi thường gặp

дисгармония nghĩa là gì?

дисгармония (danh từ) nghĩa là sự phi hòa âm.

дисгармония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дисгармо́ния (phiên âm Latinh disgarmónija, IPA [dʲɪzɡɐrˈmonʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.