TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ди́скант

giống đựcbất động vật
dískant giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ди́скант chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ди́скант nghĩa là giọng trẻ cao.

Nghĩa của ди́скант

Danh từ

  1. Giọng trẻ cao.

Biến cách của ди́скант (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ди́скантди́сканты
Sinh cách кого? чего?ди́скантади́скантов
Tặng cách кому? чему?ди́скантуди́скантам
Đối cách кого? что?ди́скантди́сканты
Công cụ cách кем? чем?ди́скантомди́скантами
Giới cách о ком? о чём?ди́скантеди́скантах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дискант nghĩa là gì?

дискант (danh từ) nghĩa là giọng trẻ cao.

дискант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ди́скант (phiên âm Latinh dískant); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.