ди́скант
giống đựcbất động vật
dískant
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ди́скант chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ди́скант nghĩa là giọng trẻ cao.
Nghĩa của ди́скант
Danh từ
- Giọng trẻ cao.
Biến cách của ди́скант (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ди́скант | ди́сканты |
| Sinh cách кого? чего? | ди́сканта | ди́скантов |
| Tặng cách кому? чему? | ди́сканту | ди́скантам |
| Đối cách кого? что? | ди́скант | ди́сканты |
| Công cụ cách кем? чем? | ди́скантом | ди́скантами |
| Giới cách о ком? о чём? | ди́сканте | ди́скантах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дискант nghĩa là gì?
дискант (danh từ) nghĩa là giọng trẻ cao.
дискант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ди́скант (phiên âm Latinh dískant); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.