TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дисквалифика́ция

giống cáibất động vật
diskvalifikácija[dʲɪskvəlʲɪfʲɪˈkat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дисквалифика́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дисквалифика́ция nghĩa là [sự] tuyên bố vô tư cách.

Nghĩa của дисквалифика́ция

Danh từ

  1. лишение квалификации [sự] tuyên bố vô tư cách.
  2. потеря квалификации [sự] mất trình độ nghiệp vụ; (thể thao) [sự] treo giò, tước quyền thi đấu.

Biến cách của дисквалифика́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дисквалифика́циядисквалифика́ции
Sinh cách кого? чего?дисквалифика́циидисквалифика́ций
Tặng cách кому? чему?дисквалифика́циидисквалифика́циям
Đối cách кого? что?дисквалифика́циюдисквалифика́ции
Công cụ cách кем? чем?дисквалифика́циейдисквалифика́циями
Giới cách о ком? о чём?дисквалифика́циидисквалифика́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дисквалификация nghĩa là gì?

дисквалификация (danh từ) nghĩa là [sự] tuyên bố vô tư cách.

дисквалификация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дисквалифика́ция (phiên âm Latinh diskvalifikácija, IPA [dʲɪskvəlʲɪfʲɪˈkat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.