дисквалифика́ция
Dấu sắc trên дисквалифика́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дисквалифика́ция nghĩa là [sự] tuyên bố vô tư cách.
Nghĩa của дисквалифика́ция
Danh từ
- лишение квалификации [sự] tuyên bố vô tư cách.
- потеря квалификации [sự] mất trình độ nghiệp vụ; (thể thao) [sự] treo giò, tước quyền thi đấu.
Biến cách của дисквалифика́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дисквалифика́ция | дисквалифика́ции |
| Sinh cách кого? чего? | дисквалифика́ции | дисквалифика́ций |
| Tặng cách кому? чему? | дисквалифика́ции | дисквалифика́циям |
| Đối cách кого? что? | дисквалифика́цию | дисквалифика́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | дисквалифика́цией | дисквалифика́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | дисквалифика́ции | дисквалифика́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дисквалификация nghĩa là gì?
дисквалификация (danh từ) nghĩa là [sự] tuyên bố vô tư cách.
дисквалификация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дисквалифика́ция (phiên âm Latinh diskvalifikácija, IPA [dʲɪskvəlʲɪfʲɪˈkat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.