дисквалифици́ровать
Dấu sắc trên дисквалифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дисквалифици́ровать nghĩa là Tuyên bố vô tư cách; (thể thao) treo giò, tước quyền thi đấu.
Nghĩa của дисквалифици́ровать
Động từ
- Tuyên bố vô tư cách; (thể thao) treo giò, tước quyền thi đấu.
Chia động từ дисквалифици́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | дисквалифици́рую | дисквалифици́рую |
| ты | дисквалифици́руешь | дисквалифици́руешь |
| он / она́ / оно́ | дисквалифици́рует | дисквалифици́рует |
| мы | дисквалифици́руем | дисквалифици́руем |
| вы | дисквалифици́руете | дисквалифици́руете |
| они́ | дисквалифици́руют | дисквалифици́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | дисквалифици́ровал |
| Giống cái (она́) | дисквалифици́ровала |
| Giống trung (оно́) | дисквалифици́ровало |
| Số nhiều (они́) | дисквалифици́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дисквалифици́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дисквалифици́руйте |
Câu hỏi thường gặp
дисквалифицировать nghĩa là gì?
дисквалифицировать (động từ) nghĩa là Tuyên bố vô tư cách; (thể thao) treo giò, tước quyền thi đấu.
дисквалифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дисквалифици́ровать (phiên âm Latinh diskvalificírovatʹ, IPA [dʲɪskvəlʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.