TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дисквалифици́роваться

hai thể
diskvalificírovatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дисквалифици́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дисквалифици́роваться nghĩa là Mất trình độ nghiệp vụ.

Nghĩa của дисквалифици́роваться

Động từ

  1. Mất trình độ nghiệp vụ.

Chia động từ дисквалифици́роваться

NgôiHiện tại
ядисквалифици́руюсь
тыдисквалифици́руешься
он / она́ / оно́дисквалифици́руется
мыдисквалифици́руемся
выдисквалифици́руетесь
они́дисквалифици́руются

Quá khứ

Giống đực (он)дисквалифици́ровался
Giống cái (она́)дисквалифици́ровалась
Giống trung (оно́)дисквалифици́ровалось
Số nhiều (они́)дисквалифици́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дисквалифици́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дисквалифици́руйтесь

Câu hỏi thường gặp

дисквалифицироваться nghĩa là gì?

дисквалифицироваться (động từ) nghĩa là Mất trình độ nghiệp vụ.

дисквалифицироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дисквалифици́роваться (phiên âm Latinh diskvalificírovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.