дисквалифици́роваться
hai thể
diskvalificírovatʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дисквалифици́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дисквалифици́роваться nghĩa là Mất trình độ nghiệp vụ.
Nghĩa của дисквалифици́роваться
Động từ
- Mất trình độ nghiệp vụ.
Chia động từ дисквалифици́роваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дисквалифици́руюсь |
| ты | дисквалифици́руешься |
| он / она́ / оно́ | дисквалифици́руется |
| мы | дисквалифици́руемся |
| вы | дисквалифици́руетесь |
| они́ | дисквалифици́руются |
Quá khứ
| Giống đực (он) | дисквалифици́ровался |
| Giống cái (она́) | дисквалифици́ровалась |
| Giống trung (оно́) | дисквалифици́ровалось |
| Số nhiều (они́) | дисквалифици́ровались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дисквалифици́руйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дисквалифици́руйтесь |
Câu hỏi thường gặp
дисквалифицироваться nghĩa là gì?
дисквалифицироваться (động từ) nghĩa là Mất trình độ nghiệp vụ.
дисквалифицироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дисквалифици́роваться (phiên âm Latinh diskvalificírovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.