TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дискобо́л

giống đựcbất động vật
diskoból giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дискобо́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дискобо́л nghĩa là Vận động viên (nhà thể thao) ném đĩa.

Nghĩa của дискобо́л

Danh từ

  1. Vận động viên (nhà thể thao) ném đĩa.

Biến cách của дискобо́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дискобо́лдискобо́лы
Sinh cách кого? чего?дискобо́ладискобо́лов
Tặng cách кому? чему?дискобо́лудискобо́лам
Đối cách кого? что?дискобо́ладискобо́лов
Công cụ cách кем? чем?дискобо́ломдискобо́лами
Giới cách о ком? о чём?дискобо́ледискобо́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дискобол nghĩa là gì?

дискобол (danh từ) nghĩa là Vận động viên (nhà thể thao) ném đĩa.

дискобол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дискобо́л (phiên âm Latinh diskoból); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.