диско́нт
giống đựcbất động vật
diskónt[dʲɪˈskont]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên диско́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
диско́нт nghĩa là bớt giá, sự bớt.
Nghĩa của диско́нт
Danh từ
- Bớt giá, sự bớt, sự giảm, sự trừ, sự hạ giá.
Biến cách của диско́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | диско́нт | диско́нты |
| Sinh cách кого? чего? | диско́нта | диско́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | диско́нту | диско́нтам |
| Đối cách кого? что? | диско́нт | диско́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | диско́нтом | диско́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | диско́нте | диско́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дисконт nghĩa là gì?
дисконт (danh từ) nghĩa là bớt giá, sự bớt.
дисконт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là диско́нт (phiên âm Latinh diskónt, IPA [dʲɪˈskont]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.