TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диско́нт

giống đựcbất động vật
diskónt[dʲɪˈskont] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диско́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диско́нт nghĩa là bớt giá, sự bớt.

Nghĩa của диско́нт

Danh từ

  1. Bớt giá, sự bớt, sự giảm, sự trừ, sự hạ giá.

Biến cách của диско́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диско́нтдиско́нты
Sinh cách кого? чего?диско́нтадиско́нтов
Tặng cách кому? чему?диско́нтудиско́нтам
Đối cách кого? что?диско́нтдиско́нты
Công cụ cách кем? чем?диско́нтомдиско́нтами
Giới cách о ком? о чём?диско́нтедиско́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дисконт nghĩa là gì?

дисконт (danh từ) nghĩa là bớt giá, sự bớt.

дисконт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диско́нт (phiên âm Latinh diskónt, IPA [dʲɪˈskont]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.