TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дискредита́ция

giống cáibất động vật
diskreditácija[dʲɪskrʲɪdʲɪˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дискредита́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дискредита́ция nghĩa là làm mất uy tín.

Nghĩa của дискредита́ция

Danh từ

  1. Sự làm mất tín nhiệm, làm mất uy tín.

Biến cách của дискредита́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дискредита́циядискредита́ции
Sinh cách кого? чего?дискредита́циидискредита́ций
Tặng cách кому? чему?дискредита́циидискредита́циям
Đối cách кого? что?дискредита́циюдискредита́ции
Công cụ cách кем? чем?дискредита́циейдискредита́циями
Giới cách о ком? о чём?дискредита́циидискредита́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дискредитация nghĩa là gì?

дискредитация (danh từ) nghĩa là làm mất uy tín.

дискредитация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дискредита́ция (phiên âm Latinh diskreditácija, IPA [dʲɪskrʲɪdʲɪˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.