дискредити́ровать
Dấu sắc trên дискредити́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дискредити́ровать nghĩa là làm mất tín nhiệm, làm mất uy tín.
Nghĩa của дискредити́ровать
Động từ
- Làm mất tín nhiệm, làm mất uy tín. + đối cách
Chia động từ дискредити́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | дискредити́рую | дискредити́рую |
| ты | дискредити́руешь | дискредити́руешь |
| он / она́ / оно́ | дискредити́рует | дискредити́рует |
| мы | дискредити́руем | дискредити́руем |
| вы | дискредити́руете | дискредити́руете |
| они́ | дискредити́руют | дискредити́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | дискредити́ровал |
| Giống cái (она́) | дискредити́ровала |
| Giống trung (оно́) | дискредити́ровало |
| Số nhiều (они́) | дискредити́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дискредити́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дискредити́руйте |
Câu hỏi thường gặp
дискредитировать nghĩa là gì?
дискредитировать (động từ) nghĩa là làm mất tín nhiệm, làm mất uy tín.
дискредитировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дискредити́ровать (phiên âm Latinh diskreditírovatʹ, IPA [dʲɪskrʲɪdʲɪˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.