TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дискредити́ровать

hai thể
diskreditírovatʹ[dʲɪskrʲɪdʲɪˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дискредити́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дискредити́ровать nghĩa là làm mất tín nhiệm, làm mất uy tín.

Nghĩa của дискредити́ровать

Động từ

  1. Làm mất tín nhiệm, làm mất uy tín. + đối cách

Chia động từ дискредити́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ядискредити́руюдискредити́рую
тыдискредити́руешьдискредити́руешь
он / она́ / оно́дискредити́руетдискредити́рует
мыдискредити́руемдискредити́руем
выдискредити́руетедискредити́руете
они́дискредити́руютдискредити́руют

Quá khứ

Giống đực (он)дискредити́ровал
Giống cái (она́)дискредити́ровала
Giống trung (оно́)дискредити́ровало
Số nhiều (они́)дискредити́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дискредити́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дискредити́руйте

Câu hỏi thường gặp

дискредитировать nghĩa là gì?

дискредитировать (động từ) nghĩa là làm mất tín nhiệm, làm mất uy tín.

дискредитировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дискредити́ровать (phiên âm Latinh diskreditírovatʹ, IPA [dʲɪskrʲɪdʲɪˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.