TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диспансе́р

giống đựcbất động vật
dispansɛ́r[dʲɪspɐnˈsɛr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диспансе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диспансе́р nghĩa là đixpanxe.

Nghĩa của диспансе́р

Danh từ

  1. Đixpanxe.

Biến cách của диспансе́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диспансе́рдиспансе́ры
Sinh cách кого? чего?диспансе́радиспансе́ров
Tặng cách кому? чему?диспансе́рудиспансе́рам
Đối cách кого? что?диспансе́рдиспансе́ры
Công cụ cách кем? чем?диспансе́ромдиспансе́рами
Giới cách о ком? о чём?диспансе́редиспансе́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диспансер nghĩa là gì?

диспансер (danh từ) nghĩa là đixpanxe.

диспансер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диспансе́р (phiên âm Latinh dispansɛ́r, IPA [dʲɪspɐnˈsɛr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.