TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диспансериза́ция

giống cáibất động vật
dispanserizácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диспансериза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диспансериза́ция nghĩa là phương pháp đixpanxe.

Nghĩa của диспансериза́ция

Danh từ

  1. Phương pháp đixpanxe, phương pháp điều trị ngoại trú.

Biến cách của диспансериза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диспансериза́циядиспансериза́ции
Sinh cách кого? чего?диспансериза́циидиспансериза́ций
Tặng cách кому? чему?диспансериза́циидиспансериза́циям
Đối cách кого? что?диспансериза́циюдиспансериза́ции
Công cụ cách кем? чем?диспансериза́циейдиспансериза́циями
Giới cách о ком? о чём?диспансериза́циидиспансериза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диспансеризация nghĩa là gì?

диспансеризация (danh từ) nghĩa là phương pháp đixpanxe.

диспансеризация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диспансериза́ция (phiên âm Latinh dispanserizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.