TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диспе́тчер

giống đựcđộng vật
dispétčer[dʲɪˈspʲet͡ɕːɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диспе́тчер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диспе́тчер nghĩa là điều phối viên, điều độ viên.

Nghĩa của диспе́тчер

Danh từ

  1. Điều phối viên, điều độ viên, nhân viên điều phối.

Biến cách của диспе́тчер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диспе́тчердиспе́тчеры
Sinh cách кого? чего?диспе́тчерадиспе́тчеров
Tặng cách кому? чему?диспе́тчерудиспе́тчерам
Đối cách кого? что?диспе́тчерадиспе́тчеров
Công cụ cách кем? чем?диспе́тчеромдиспе́тчерами
Giới cách о ком? о чём?диспе́тчередиспе́тчерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

диспетчер nghĩa là gì?

диспетчер (danh từ) nghĩa là điều phối viên, điều độ viên.

диспетчер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диспе́тчер (phiên âm Latinh dispétčer, IPA [dʲɪˈspʲet͡ɕːɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.