TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диспе́тчерская

giống cái
dispétčerskaja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диспе́тчерская chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диспе́тчерская nghĩa là phòng điều phối, phòng điều độ.

Nghĩa của диспе́тчерская

Danh từ

  1. Phòng điều phối, phòng điều độ.

Câu hỏi thường gặp

диспетчерская nghĩa là gì?

диспетчерская (danh từ) nghĩa là phòng điều phối, phòng điều độ.

диспетчерская đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диспе́тчерская (phiên âm Latinh dispétčerskaja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.