TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диспози́ция

giống cáibất động vật
dispozícija[dʲɪspɐˈzʲit͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диспози́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диспози́ция nghĩa là bố trí quân đội, dàn quân.

Nghĩa của диспози́ция

Danh từ

  1. [Cách, sự, kế hoạch] bố trí quân đội, dàn quân.

Biến cách của диспози́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диспози́циядиспози́ции
Sinh cách кого? чего?диспози́циидиспози́ций
Tặng cách кому? чему?диспози́циидиспози́циям
Đối cách кого? что?диспози́циюдиспози́ции
Công cụ cách кем? чем?диспози́циейдиспози́циями
Giới cách о ком? о чём?диспози́циидиспози́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диспозиция nghĩa là gì?

диспозиция (danh từ) nghĩa là bố trí quân đội, dàn quân.

диспозиция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диспози́ция (phiên âm Latinh dispozícija, IPA [dʲɪspɐˈzʲit͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.