TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диссерта́ция

giống cáibất động vật
dissertácija[dʲɪsʲɪrˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диссерта́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диссерта́ция nghĩa là luận án.

Nghĩa của диссерта́ция

Danh từ

  1. [Bản, bài] luận án.
    • кандида́тская диссерта́цияluận án phó tiến sĩ

Biến cách của диссерта́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диссерта́циядиссерта́ции
Sinh cách кого? чего?диссерта́циидиссерта́ций
Tặng cách кому? чему?диссерта́циидиссерта́циям
Đối cách кого? что?диссерта́циюдиссерта́ции
Công cụ cách кем? чем?диссерта́циейдиссерта́циями
Giới cách о ком? о чём?диссерта́циидиссерта́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диссертация nghĩa là gì?

диссертация (danh từ) nghĩa là luận án.

диссертация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диссерта́ция (phiên âm Latinh dissertácija, IPA [dʲɪsʲɪrˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.