TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диспро́зий

giống đựcbất động vật
disprózij[dʲɪˈsprozʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диспро́зий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диспро́зий nghĩa là đysprosi, đisprozi.

Nghĩa của диспро́зий

Danh từ

  1. Đysprosi, đisprozi.

Biến cách của диспро́зий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диспро́зийдиспро́зии
Sinh cách кого? чего?диспро́зиядиспро́зиев
Tặng cách кому? чему?диспро́зиюдиспро́зиям
Đối cách кого? что?диспро́зийдиспро́зии
Công cụ cách кем? чем?диспро́зиемдиспро́зиями
Giới cách о ком? о чём?диспро́зиидиспро́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диспрозий nghĩa là gì?

диспрозий (danh từ) nghĩa là đysprosi, đisprozi.

диспрозий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диспро́зий (phiên âm Latinh disprózij, IPA [dʲɪˈsprozʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.