TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диспропо́рция

giống cáibất động vật
dispropórcija[dʲɪsprɐˈport͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диспропо́рция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диспропо́рция nghĩa là mất cân dối.

Nghĩa của диспропо́рция

Danh từ

  1. Sự tình trạng thiếu cân đối, mất cân dối.

Biến cách của диспропо́рция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диспропо́рциядиспропо́рции
Sinh cách кого? чего?диспропо́рциидиспропо́рций
Tặng cách кому? чему?диспропо́рциидиспропо́рциям
Đối cách кого? что?диспропо́рциюдиспропо́рции
Công cụ cách кем? чем?диспропо́рциейдиспропо́рциями
Giới cách о ком? о чём?диспропо́рциидиспропо́рциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диспропорция nghĩa là gì?

диспропорция (danh từ) nghĩa là mất cân dối.

диспропорция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диспропо́рция (phiên âm Latinh dispropórcija, IPA [dʲɪsprɐˈport͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.