TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ди́спут

giống đựcbất động vật
dísput[ˈdʲispʊt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ди́спут chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ди́спут nghĩa là cuộc tranh cãi, tranh luận.

Nghĩa của ди́спут

Danh từ

  1. Cuộc tranh cãi, tranh luận.

Biến cách của ди́спут (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ди́спутди́спуты
Sinh cách кого? чего?ди́спутади́спутов
Tặng cách кому? чему?ди́спутуди́спутам
Đối cách кого? что?ди́спутди́спуты
Công cụ cách кем? чем?ди́спутомди́спутами
Giới cách о ком? о чём?ди́спутеди́спутах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

диспут nghĩa là gì?

диспут (danh từ) nghĩa là cuộc tranh cãi, tranh luận.

диспут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ди́спут (phiên âm Latinh dísput, IPA [ˈdʲispʊt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.