диспути́ровать
hai thể
disputírovatʹ[dʲɪspʊˈtʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên диспути́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
диспути́ровать nghĩa là tranh cãi, tranh luận.
Nghĩa của диспути́ровать
Động từ
- Tranh cãi, tranh luận.
Chia động từ диспути́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | диспути́рую | диспути́рую |
| ты | диспути́руешь | диспути́руешь |
| он / она́ / оно́ | диспути́рует | диспути́рует |
| мы | диспути́руем | диспути́руем |
| вы | диспути́руете | диспути́руете |
| они́ | диспути́руют | диспути́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | диспути́ровал |
| Giống cái (она́) | диспути́ровала |
| Giống trung (оно́) | диспути́ровало |
| Số nhiều (они́) | диспути́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | диспути́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | диспути́руйте |
Câu hỏi thường gặp
диспутировать nghĩa là gì?
диспутировать (động từ) nghĩa là tranh cãi, tranh luận.
диспутировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là диспути́ровать (phiên âm Latinh disputírovatʹ, IPA [dʲɪspʊˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.