TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диссерта́нт

giống đựcđộng vật
dissertánt giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диссерта́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диссерта́нт nghĩa là Người bảo vệ luận án.

Nghĩa của диссерта́нт

Danh từ

  1. Người bảo vệ luận án.

Biến cách của диссерта́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диссерта́нтдиссерта́нты
Sinh cách кого? чего?диссерта́нтадиссерта́нтов
Tặng cách кому? чему?диссерта́нтудиссерта́нтам
Đối cách кого? что?диссерта́нтадиссерта́нтов
Công cụ cách кем? чем?диссерта́нтомдиссерта́нтами
Giới cách о ком? о чём?диссерта́нтедиссерта́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

диссертант nghĩa là gì?

диссертант (danh từ) nghĩa là Người bảo vệ luận án.

диссертант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диссерта́нт (phiên âm Latinh dissertánt); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.