TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дистанцио́нка

giống cáibất động vật
distanciónka[dʲɪstənt͡sɨˈonkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дистанцио́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дистанцио́нка nghĩa là điều khiển từ xa, rì-mốt.

Nghĩa của дистанцио́нка

Danh từ

  1. Điều khiển từ xa, rì-mốt, điều khiển.

Biến cách của дистанцио́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дистанцио́нкадистанцио́нки
Sinh cách кого? чего?дистанцио́нкидистанцио́нок
Tặng cách кому? чему?дистанцио́нкедистанцио́нкам
Đối cách кого? что?дистанцио́нкудистанцио́нки
Công cụ cách кем? чем?дистанцио́нкойдистанцио́нками
Giới cách о ком? о чём?дистанцио́нкедистанцио́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дистанционка nghĩa là gì?

дистанционка (danh từ) nghĩa là điều khiển từ xa, rì-mốt.

дистанционка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дистанцио́нка (phiên âm Latinh distanciónka, IPA [dʲɪstənt͡sɨˈonkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.