TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дистилля́ция

giống cáibất động vật
distilljácija[dʲɪsʲtʲɪˈlʲat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дистилля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дистилля́ция nghĩa là sự cất, chưng.

Nghĩa của дистилля́ция

Danh từ

  1. Sự cất, chưng, chưng cất.

Biến cách của дистилля́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дистилля́циядистилля́ции
Sinh cách кого? чего?дистилля́циидистилля́ций
Tặng cách кому? чему?дистилля́циидистилля́циям
Đối cách кого? что?дистилля́циюдистилля́ции
Công cụ cách кем? чем?дистилля́циейдистилля́циями
Giới cách о ком? о чём?дистилля́циидистилля́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дистилля́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

дистилляция nghĩa là gì?

дистилляция (danh từ) nghĩa là sự cất, chưng.

дистилляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дистилля́ция (phiên âm Latinh distilljácija, IPA [dʲɪsʲtʲɪˈlʲat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.