дисциплини́ровать
Dấu sắc trên дисциплини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дисциплини́ровать nghĩa là đưa vào kỷ luật, đưa vào khuôn phép.
Nghĩa của дисциплини́ровать
Động từ
- Đưa vào kỷ luật, đưa vào khuôn phép. + đối cách
Chia động từ дисциплини́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | дисциплини́рую | дисциплини́рую |
| ты | дисциплини́руешь | дисциплини́руешь |
| он / она́ / оно́ | дисциплини́рует | дисциплини́рует |
| мы | дисциплини́руем | дисциплини́руем |
| вы | дисциплини́руете | дисциплини́руете |
| они́ | дисциплини́руют | дисциплини́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | дисциплини́ровал |
| Giống cái (она́) | дисциплини́ровала |
| Giống trung (оно́) | дисциплини́ровало |
| Số nhiều (они́) | дисциплини́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дисциплини́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дисциплини́руйте |
Câu hỏi thường gặp
дисциплинировать nghĩa là gì?
дисциплинировать (động từ) nghĩa là đưa vào kỷ luật, đưa vào khuôn phép.
дисциплинировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дисциплини́ровать (phiên âm Latinh disciplinírovatʹ, IPA [dʲɪst͡sɨplʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.