TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дисциплини́ровать

hai thể
disciplinírovatʹ[dʲɪst͡sɨplʲɪˈnʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дисциплини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дисциплини́ровать nghĩa là đưa vào kỷ luật, đưa vào khuôn phép.

Nghĩa của дисциплини́ровать

Động từ

  1. Đưa vào kỷ luật, đưa vào khuôn phép. + đối cách

Chia động từ дисциплини́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ядисциплини́руюдисциплини́рую
тыдисциплини́руешьдисциплини́руешь
он / она́ / оно́дисциплини́руетдисциплини́рует
мыдисциплини́руемдисциплини́руем
выдисциплини́руетедисциплини́руете
они́дисциплини́руютдисциплини́руют

Quá khứ

Giống đực (он)дисциплини́ровал
Giống cái (она́)дисциплини́ровала
Giống trung (оно́)дисциплини́ровало
Số nhiều (они́)дисциплини́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дисциплини́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дисциплини́руйте

Câu hỏi thường gặp

дисциплинировать nghĩa là gì?

дисциплинировать (động từ) nghĩa là đưa vào kỷ luật, đưa vào khuôn phép.

дисциплинировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дисциплини́ровать (phiên âm Latinh disciplinírovatʹ, IPA [dʲɪst͡sɨplʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.